単語:anh hùng
意味:英雄
類義語:người hùng (ヒーロー)
対義語:hèn nhát (臆病者)
解説:ベトナム語で「anh hùng」は英雄や勇者を指し、特に戦いや困難な状況から立ち上がる勇気と力を持った人を表す言葉です。歴史や神話、文学など、物語の中でしばしば重要な役割を果たす人物に使われます。そのため、社会的な評価や尊敬を伴う場合が多いです。「người hùng」という表現も同様の意味を持ちますが、より日常的な英雄的行為を指すことが多いです。「hèn nhát」はその対義語として、臆病で行動を起こせない人を意味します。
例文:
・例文1:Ông là một anh hùng trong cuộc chiến tranh chống Mỹ. (彼はアメリカとの戦争における英雄です。)
・例文2:Mọi người đều tôn trọng anh hùng dân tộc. (皆が民族の英雄を尊敬しています。)
・例文3:Câu chuyện về anh hùng đã truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ. (英雄の物語は多くの世代にインスピレーションを与えました。)
・例文4:Những hành động dũng cảm của anh hùng giúp đỡ những người gặp khó khăn. (英雄の勇敢な行動は困難な状況にある人々を助ける。)
・例文5:Tại sao chúng ta không thể trở thành anh hùng trong cuộc sống hàng ngày? (なぜ私たちは日常生活で英雄になれないのか?)