単語:cương vị
意味:地位、役職、ポジション
類義語:chức vụ、vị trí
対義語:tình trạng、bình thường
解説:
「cương vị」は、ある人が特定の組織や社会の中で占める地位や役職を意味します。一般的に、現在の役職や地位を指すことが多く、特に公的なポジションに関連して使われます。語感としては、単に地位や役割を示すだけでなく、その立場や責任、権限を伴うニュアンスが強いです。一方で「chức vụ」は役職という意味に特化しており、場合によっては「cương vị」と同義で使われることもありますが、「cương vị」の方がより広範な意味を持っています。対義語にあたる「tình trạng」は、特定の地位にない通常の状態を示します。
例文:
・Anh ấy đã có cương vị cao trong công ty.(彼は会社で高い地位を持っている。)
・Cương vị của ông ấy trong xã hội rất quan trọng.(彼の社会における地位は非常に重要だ。)
・Để thăng tiến lên cương vị mới, bạn cần phải nỗ lực hơn.(新しい地位に昇進するためには、もっと努力する必要がある。)
・Cương vị của từng cá nhân trong nhóm rất quan trọng cho sự thành công chung.(グループ内の各個人の地位は、全体の成功にとって非常に重要である。)
・Cô ấy đã thay đổi cương vị của mình sau khi tốt nghiệp.(彼女は卒業後、自分の地位を変えた。)