単語:đơn thuần
意味:単純、シンプル
類義語:nguyên thủy(原始的な)、thuần khiết(純粋な)
対義語:phức tạp(複雑な)、rắc rối(ややこしい)
解説:「đơn thuần」は、物事や考え方が非常に簡潔で、余分な部分がなく、純粋であることを表す言葉です。この言葉は、具体的な状況だけでなく、抽象的な概念についても使われることがあります。また「đơn thuần」は、思考や感情が単純で分かりやすいときにも使われます。対義語の「phức tạp」や「rắc rối」との対比を考えると、そのシンプルさを際立たせることができます。
例文:
・Cuộc sống đôi khi thật đơn thuần, chỉ cần bạn biết trân trọng những gì mình có.
(時には人生は単純で、自分が持っているものを大切にするだけでいい。)
・Mọi người thường nghĩ rằng hạnh phúc là điều gì đó phức tạp, nhưng thực ra nó chỉ là cảm xúc đơn thuần.
(人々は幸せが難しいものであると考えがちですが、実際には単純な感情です。)
・Đối với tôi, tình bạn là một mối quan hệ đơn thuần mà không cần phải giả dối.
(私にとって、友情はすべてを偽る必要のない単純な関係です。)