単語:tư trang
意味:
身の回りの私物、身につける物、携行品。特に旅行や外出時に持つ自分の荷物・貴重品を指します。
類義語:
đồ đạc cá nhân, hành lý cá nhân, vật dụng cá nhân, tài sản riêng
対義語:
tài sản chung, đồ công cộng
解説:
「tư trang」は、衣類・装飾品・財布・身分証・化粧品など、自分が個人的に持つ品物全般を表す語です。日本語では「私物」「身の回り品」「携行品」に近いですが、文脈によっては「貴重品」を含むこともあります。
日常会話では「持ち物」というより、やや改まった表現として使われることが多く、特に「tư trang cá nhân(身の回り品)」という形でよく見られます。旅行、入院、引っ越し、保管、盗難などの場面で使われやすいです。
「hành lý」は「荷物」として大きな旅行バッグを指しやすいのに対し、「tư trang」はバッグの中身や個人所有の大切な物に焦点があります。また、「đồ dùng cá nhân」はより広く日用品も含みますが、「tư trang」は所有者本人に密接な品という印象があります。
例文:
・Anh ấy kiểm tra tư trang trước khi rời khách sạn.
・Hãy cất tư trang cẩn thận khi đi tàu đông.
・Cô ấy luôn mang theo tư trang cần thiết trong túi xách.
・Mất tư trang khiến tôi rất lo lắng.