単語:giới tính
意味:性別
類義語・対義語:
類義語:nơi cung cấp, đặc điểm sinh học
対義語:giới tính thứ ba (第三の性)、không phân biệt giới tính (性別を問わない)
解説:
「giới tính」は、「性別」という意味を持ち、男性(nam)と女性(nữ)の区別を指します。この単語は、生物学的な性別だけでなく、社会的な性別や性のアイデンティティを表す際にも使用されます。近年では、性別の区分が多様化しており、男性と女性だけでなく、非二元的な性別(giới tính thứ ba)についても言及されることが増えてきました。また、性別に関連する問題は社会的、文化的な要素を含んでおり、教育や環境においても重要なトピックとなっています。
例文:
・Trong xã hội hiện đại, khái niệm về giới tính đã trở nên đa dạng và phong phú hơn.
(現代社会では、性別の概念が多様で豊かになっています。)
・Giới tính không chỉ là đặc điểm sinh học mà còn bao gồm cả các yếu tố tâm lý và xã hội.
(性別は生物学的な特性だけでなく、心理的および社会的要因も含まれます。)
・Chúng ta cần tạo ra một môi trường không phân biệt giới tính, để mọi người đều có cơ hội công bằng.
(私たちは、性別に差別のない環境を作る必要があり、すべての人々に平等な機会が与えられるようにしなければなりません。)
・Nhiều tổ chức hiện nay đã bắt đầu thực hiện các chương trình giáo dục về giới tính nhằm nâng cao nhận thức cộng đồng.
(現在、多くの団体がコミュニティの意識を高めるために性別に関する教育プログラムを実施し始めています。)
・Thảo luận về giới tính trong trường học có thể giúp trẻ em hiểu và tôn trọng sự khác biệt giữa mọi người.
(学校で性別について議論することは、子どもたちが人々の違いを理解し、尊重するのに役立ちます。)