単語:mạo hiểm
意味:冒険、危険を冒すこと
類義語:liều lĩnh(無謀な)、đánh liều(賭ける)
対義語:an toàn(安全)、bảo đảm(保障された)
解説:動詞「mạo hiểm」は「危険を冒す」という意味で、何か新しいことに挑戦したり、不確実性のある状況に身を投じることを指します。通常、リスクの高い行動や選択肢につながります。この単語は特に、物事に挑戦する際にリスクを考慮することなく行動するニュアンスを持つことが多いです。また、「mạo hiểm」は単独で使うこともあれば、名詞や形容詞と一緒に使用されることもあります(例:mạo hiểm cuộc sống=人生の冒険)。日常会話からビジネスシーンまで、様々な場面で使用されます。
例文:
・例文1:Tôi thích mạo hiểm khi đi du lịch đến những địa điểm chưa bao giờ tới.
・例文2:Mạo hiểm trong đầu tư có thể mang lại lợi nhuận cao, nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro.
・例文3:Chúng ta cần cân nhắc kỹ lưỡng trước khi quyết định mạo hiểm vào lĩnh vực mới này。