単語:nghiêm túc
意味:真剣、厳格、堅苦しい
類義語:chính thức(公式)、nghiêm khắc(厳しい)
対義語:hời hợt(いい加減)、vui vẻ(楽しい)
解説:この言葉は、物事に対して軽率やルーズでなく、真剣かつ厳しい態度を持つことを示します。通常、何か重要な問題や状況に対して、注意深く、誠実に取り組む姿勢を表現しています。また、社会的な場面においても、フォーマルな状況において使用されることが多いです。たとえば、学校や仕事の面では、メンバーが「nghiêm túc」な態度を求められることが一般的です。一方で、時には「nghiêm túc」すぎて堅苦しい印象を与えることもあるため、場面に応じた使い分けが重要です。
例文:
・例文1: Trong cuộc họp, mọi người đều rất nghiêm túc khi bàn về dự án mới.
・例文2: Anh ấy rất nghiêm túc trong công việc và luôn hoàn thành tốt nhiệm vụ.
・例文3: Cô giáo đã nhắc nhở học sinh phải nghiêm túc trong giờ học để tiếp thu kiến thức.