単語:sách lược
意味:戦略
類義語:chiến lược(戦略)、kế hoạch(計画)、phương pháp(方法)
対義語:ngẫu hứng(即興)、tùy tiện(気まぐれ)
解説:sách lượcは主にビジネスや軍事において、特定の目標を達成するための具体的なプランや戦略を指します。この単語は、長期的な視点を含む計画や手法を示すことが多く、特定の状況や課題に対するアプローチを考慮したものです。「chiến lược」はより一般的に使用されるが、sách lượcは計画的・組織的な側面を強調する場合に使われることが多いです。
例文:
・Chúng ta cần xây dựng một sách lược rõ ràng để phát triển thị trường.
・Sách lược đầu tư này đã giúp công ty tăng trưởng bền vững.
・Ông ấy thường xem xét lại sách lược khi có biến động lớn trên thị trường.