単語:cách ngôn
意味:格言、諺、名言
類義語:châm ngôn(諺、格言)、nói (言い回し)
対義語:なし(特定の対義語は存在しないが、一般的な言葉としての「質問」や「声明」とも対比されることがある)
解説:cách ngônは、特定の真理や教訓を示す短い言葉やフレーズであり、一般的に広く知られています。しばしば人生の教訓や倫理的な一文として引用され、心に留めておくべき知恵を提供します。この言葉は、特定の文化や社会背景を反映することが多いため、地域や文脈によって異なる意味合いを持つことがあります。cách ngônは、一般的に人々が共有する知識や経験を要約したものであり、日常会話や文学、教育の場でよく使用されます。
例文:
・"Không có gì quý hơn độc lập tự do" là một cách ngôn nổi tiếng ở Việt Nam.
・Cách ngôn "Tiền bạc không thể mua được hạnh phúc" thường được mọi người trích dẫn.
・Nhiều cách ngôn hay xuất phát từ những câu chuyện dân gian.