単語:hoa
意味:花
類義語:bông (花)、nụ (つぼみ)
対義語:củ (根)
解説:ベトナム語の「hoa」は、主に自然界に存在する花を指し、特に美しい色や香りを持つ植物の部分を表します。この単語は、文化的な意味合いも強く、祝祭や贈り物、愛情の象徴として用いられます。特に、誕生日や記念日のお祝いに花を贈ることが一般的です。また、「hoa」は日常会話の中でも多く使われ、友人や家族とのコミュニケーションで楽しさや喜びを表現する手段となっています。
例文:
・例文1:Cô ấy nhận được một bó hoa vào sinh nhật của mình.(彼女は誕生日に花束をもらった。)
・例文2:Mùa xuân, hoa đào nở rộ trên khắp đất nước Việt Nam.(春、桃の花が国中に咲き乱れる。)
・例文3:Tôi thích cắm hoa trong nhà để tạo không gian tươi vui.(私は家の中に花を飾るのが好きで、明るい空間を作ります。)
・例文4:Hoa hồng là biểu tượng của tình yêu.(バラは愛の象徴です。)
・例文5:Đến thăm nhà bạn, tôi thấy hoa lan đẹp lắm.(友達の家に訪ねると、美しい蘭の花が見えました。)