単語:tử vong
意味:死亡、死ぬこと
類義語:chết(死ぬ)、qua đời(亡くなる)
対義語:sống(生きる)、tồn tại(存在する)
解説:フレーズ「tử vong」は、特に病気や事故、戦争などの結果としての死を指します。一般的には、公式な文脈で使われることが多く、統計や報告書などでの使用が一般的です。「chết」はよりカジュアルな表現であり、日常会話で使われることが多いです。「tử vong」は医学や公衆衛生などの文脈でしばしば使用され、感情を伴わない冷静な表現といえます。
例文:
・Trong năm vừa qua, số ca tử vong vì dịch bệnh ngày càng gia tăng.
(昨年、病気による死亡者数は増加し続けています。)
・Điều tra cho thấy nguyên nhân tử vong chủ yếu là do tai nạn giao thông.
(調査によると、主な死亡原因は交通事故です。)
・Thông tin về tử vong trong trận chiến được công bố rộng rãi.
(戦闘での死亡者に関する情報は広く公表されました。)