単語:hoàng hậu
意味:女王、皇后
類義語:nữ hoàng(女王)、vương hậu(王妃)
対義語:hoàng đế(皇帝)、đức vua(国王)
解説:hoàng hậuはベトナム語で「皇后」や「女王」を意味します。この言葉は特に、王や皇帝の妻を指し、主に王家の中での重要な地位を示します。ベトナムの歴史において、hoàng hậuは時に政権に大きな影響を持っていることもあり、政治的な役割を果たすことがあります。また、現代では一般的に使われないこともありますが、伝統的な文化の文脈では重要な役割があります。女性の地位や権力を象徴する言葉でもあり、王国や帝国の中での女性の役割を再確認する際に使われます。
例文:
・Hoàng hậu có vai trò quan trọng trong quốc gia.
・Nhiều người kính trọng hoàng hậu vì sự khôn ngoan của bà.
・Trong lịch sử, hoàng hậu đã tham gia vào các quyết định chính trị.