単語:chức tước
意味:地位、役職、名誉職
類義語:chức vụ、vị trí、địa vị
対義語:từ chức、từ bỏ、không có chức tước
解説:ベトナム語の「chức tước」は、主にある組織内での地位や役職を指す言葉で、特に官職や名誉職に関連して使われることが多いです。一般的には、社会的な地位が高いことや、その地位に伴う権限や責任について言及される場合に用います。「chức vụ」とは異なり、「chức tước」はより名誉や象徴的な意味合いが強い言葉で、役職そのものに焦点を当てる場合は「chức vụ」を使用するのが一般的です。また、「từ chức」は辞任や退職を示す言葉であり、対義語として適しています。
例文:
・例文1:Ông ấy đã giữ chức tước này trong nhiều năm.(彼は何年もこの地位を保持してきました。)
・例文2:Người có chức tước cao thường có nhiều quyền lực.(高い地位にある人は多くの権力を持つことが多い。)
・例文3:Bà ấy từ chức vì lý do cá nhân, mặc dù chức tước của bà rất cao.(彼女は非常に高い地位にもかかわらず、個人的な理由で辞任しました。)
・例文4:Chức tước không quan trọng bằng phẩm hạnh.(地位は品性より重要ではない。)
・例文5:Chúng ta cần xem xét ai sẽ được bổ nhiệm vào chức tước này.(この地位に誰が任命されるかを検討する必要があります。)