単語:đế quốc
意味:帝国
類義語:đế chế
対義語:cộng hòa
解説:Đế quốc(帝国)は、広範な領土を持ち、その支配が他の民族や国家に及ぶ統治形態を指します。この言葉は、歴史的には多くの国々がその領土を拡大する際に使われ、様々な文化や人々を含んでいました。一方、類義語のđế chế(帝王制)は、特に皇帝や王によって統治される国家に重点を置いています。対義語のcộng hòa(共和国)は、一般的に国民が主権を持ち、選挙を通じて代表者を選ぶ形式を指し、君主制や帝国とは対照的な概念です。
例文:
・Ví dụ 1: Đế quốc La Mã từng là một trong những đế quốc vĩ đại nhất trong lịch sử.
(ローマ帝国は歴史上最も偉大な帝国の一つでした。)
・Ví dụ 2: Trong nhiều thế kỷ, đế quốc Ottoman đã kiểm soát một phần lớn của châu Âu và châu Á.
(数世紀にわたり、オスマン帝国はヨーロッパとアジアの大部分を支配していました。)
・Ví dụ 3: Với sự suy yếu của đế quốc, nhiều quốc gia đã tìm cách giành lại độc lập.
(帝国の衰退とともに、多くの国が独立を取り戻そうとしました。)
このように、"đế quốc"という言葉は歴史や政治において非常に重要なコンセプトであり、その使用にあたっては文脈に注意が必要です。