単語:hồi hương
意味:帰郷、帰国
類義語:trở về, về nước
対義語:xuất cảnh, đi nước ngoài
解説:hồi hươngは「帰郷」や「帰国」という意味を持ち、特に海外に住んでいた人が自国に戻る場合によく使われます。この表現は単に物理的に移動することだけでなく、故郷や国に対する感情的な帰属を含むことが多いです。類義語の「trở về」は一般的に「戻る」という意味で、特に特定の場所や状況に戻る場合に使われますが、hồi hươngは自国に帰るという特別な文脈を持ちます。対義語の「xuất cảnh」は「出国」を意味し、国を離れることを指します。
例文:
・例文1:Sau nhiều năm sinh sống ở nước ngoài, tôi quyết định hồi hương để xây dựng cuộc sống mới.
・例文2:Hồi hương là một quyết định khó khăn nhưng cũng đầy ý nghĩa đối với nhiều người.
・例文3:Ông đã hồi hương để thăm lại quê hương sau 30 năm xa cách.