単語:hồi hương
意味:帰国、故郷に戻ること
類義語:quay về (帰る)、trở về (戻る)
対義語:xuất ngoại (国外に出る)
解説:hồi hươngは主に故郷へ戻ることを指す言葉で、特に外国に長期間住んでいる人が故郷に帰る際に多く使われます。この言葉には、過去の懐かしさや、故郷への強い愛着が反映されています。また、単に「帰る」という場合でも、hồi hươngが特に故郷に関連しているため、文脈によって使い分ける必要があります。
例文:
・例文1:Sau nhiều năm sống ở nước ngoài, cô quyết định hồi hương để gặp lại gia đình.
・例文2:Chuyến hồi hương của ông gợi lại bao kỷ niệm đẹp về quê hương.
・例文3:Những người lao động hồi hương mang theo niềm vui và nỗi buồn xen lẫn.