AI解説
単語:mộ
意味:mộ có nghĩa là nơi chôn cất người chết, thường được xây dựng và trang trí để tưởng nhớ người đã khuất.
類義語・対義語:類義語 - phần mộ, mộ phần; 対義語 - sự sống, sự tồn tại.
解説:Mộ là một khái niệm rất quan trọng trong văn hóa Việt Nam, thể hiện lòng tôn kính đối với tổ tiên và những người đã khuất. Mộ thường được xây dựng ở những nơi trang nghiêm và có thể có nhiều hình thức khác nhau, từ mộ đất đơn giản đến các loại mộ đá cầu kỳ. Ở Việt Nam, việc thăm mộ vào ngày lễ Tết hay Giao thừa là một truyền thống, và có thể tổ chức lễ cúng tại mộ để cầu nguyện cho linh hồn người đã khuất. Từ mộ cũng có thể được sử dụng theo nghĩa ẩn dụ, như trong một số ngữ cảnh văn học, để chỉ một sự kết thúc hay không còn sự sống.
例文:
・Mỗi năm, gia đình tôi đều đến thăm mộ ông bà để tưởng nhớ tổ tiên.
・Đã từ lâu tôi không ghé thăm mộ của người bạn thân đã qua đời.
・Trong lễ cúng dịp Tết, mọi người thường chuẩn bị hoa xương rồng để đặt lên mộ.
・Nhiều người tin rằng, việc giữ mộ sạch sẽ và chăm sóc cẩn thận sẽ giúp linh hồn người đã khuất yên nghỉ.
・Khi đến gần mộ, tôi cảm nhận được không khí trang nghiêm và lòng thành kính đối với người đã mất.