単語:vị hôn thê
意味:婚約者(女性)
類義語・対義語:
類義語:hôn thê, vị hôn phu (婚約者の男性)
対義語:vợ (妻)、chồng (夫)
解説:
「vị hôn thê」は、婚約者を指す言葉で、特に女性に対して使われます。この言葉は、まだ結婚していないが、結婚の約束を交わした関係を示します。「hôn thê」とも呼ばれることがありますが、「vị」を付けることにより、尊敬や丁寧さを表現することができます。対照的に、男性の婚約者に対しては「vị hôn phu」という言葉が使われます。このように、ベトナム語では性別によって異なる単語が用いられます。婚約者同士の気持ちや関係性を尊重し合う文化があり、結婚を前提とした関係が重視される傾向があります。
例文:
・Cô ấy đã đeo nhẫn cưới vì cô là vị hôn thê của anh ấy. (彼女は結婚指輪をはめている。彼女は彼の婚約者だから。)
・Hai người đã tổ chức lễ đính hôn để chính thức trở thành vị hôn thê và vị hôn phu. (二人は正式に婚約者として結婚式を挙げるために婚約式を行った。)
・Gia đình hai bên đều rất hài lòng về việc kết hôn của vị hôn thê và vị hôn phu. (二人の婚約者の結婚について、両家族とも非常に満足している。)
・Vị hôn thê của tôi rất hiểu chuyện và luôn hỗ trợ tôi trong công việc. (私の婚約者はとても理解があり、常に仕事において私を支えてくれます。)
・Đối với anh ấy, vị hôn thê không chỉ là người yêu mà còn là bạn đồng hành trong cuộc sống. (彼にとって、婚約者は単なる恋人ではなく、人生の伴侶でもある。)