単語:án phạt
意味:罰、刑罰
類義語:hình phạt(刑罰)、hình thức phạt(処罰形式)
対義語:tha thứ(許す)
解説:この言葉は、法的または社会的なルールに違反した結果、個人や組織に科せられる責任や罰を指します。「án phạt」は特に法律に関連する場合が多く、犯罪行為や違法行為に対して適用されます。例えば、基準を超えた速度で車を運転した場合、交通違反として「án phạt」が課せられることが一般的です。この言葉は、法的な文脈だけでなく、教育や職場での規範に従わなかった場合など、広範囲に使われます。そのため、文脈によって異なるニュアンスを持ちますが、一般的には違反行為に対するネガティブな結果を指します。
例文:
・Öl chung tôi đừng quên rằng, việc lái xe vượt tốc độ có thể dẫn đến án phạt nghiêm khắc.
・Công ty đã thông báo án phạt đối với những nhân viên vi phạm quy định nội bộ.
・Trong trường hợp này, án phạt sẽ là một bài học để mọi người cẩn thận hơn trong tương lai。