HNXベトナム語・漢越語辞典
Mình đành tìm sự an ủi từ những bình luận trên video.
動画のコメントが優しいことに気づく

関連単語

単語漢越字意味
A1
上
on, above
A1
探す
find, look for
詞
A1
言葉
word
A1
私、自分
I, me
評論
B1
評論
critisize
B1
しなければならない
have to do
安慰
C2
慰める
comfort
A2
〜ら、〜たち
some
瓶
B1
瓶、タンク
vase, bottle, tank
【文法総まとめ】
【記事一覧】
Privacy PolicyAbout MeHNXベトナム語・漢越語辞典HNXハングル・漢字語辞典お問い合わせ・ご要望
© 2024 . Horinox. All Righhts Reserved