単語:duy nhất
意味:唯一
類義語:độc nhất、đơn nhất
対義語:nhiều、đa dạng
解説:「duy nhất」という表現は、「唯一」や「ただ一つ」という意味を持ち、特定の物事が他に類を見ないことを強調する際に使用されます。この語は、特にその物事が特別であることや貴重であることを示す場合に好まれます。また、ポジティブな意味合いで使われることが多いですが、文脈によっては中立的にも使われることがあります。例えば、「彼は私の唯一の友達です」という文では、他に友達がいないことを強調していますが、その友達が特別であることを意図しています。さらに、「duy nhất」という言葉は、特定の条件や状況において独自性を強調する際に役立ちます。
例文:
・例文1:Anh ấy là người duy nhất mà tôi tin tưởng.
・例文2:Đây là sản phẩm duy nhất trong thị trường.
・例文3:Cô ấy có một tài năng duy nhất mà không ai khác có được。
・例文4:Chúng ta chỉ có một cơ hội duy nhất để thành công.
・例文5:Món ăn này là duy nhất và rất khó tìm ở nơi khác。