単語:nhất quán
意味:一貫性、一致性
類義語:đồng nhất(合致)、thống nhất(統一)
対義語:mâu thuẫn(矛盾)、khác biệt(違い)
解説:nhất quánは、一貫していること、または常に同じ姿勢や意見を持つことを指します。この表現は、ビジネスや政治、教育などさまざまな状況で用いられ、一貫性が求められる場面で特に重要視されます。様々な意見やデータがある中で、nhất quánであることは信頼を築くために不可欠です。例えば、企業の方針や理念がnhất quánであれば、顧客や社員からの信頼が得やすく、組織が円滑に機能することに繋がります。
例文:
・Chính sách của công ty cần phải nhất quán để tạo niềm tin cho khách hàng.
(企業の方針は、顧客の信頼を築くために一貫性が必要です。)
・Để đạt được mục tiêu, chúng ta cần có một chiến lược nhất quán.
(目標を達成するためには、一貫した戦略が必要です。)
・Các nghiên cứu phải nhất quán để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy.
(研究は一貫性がなければ、正確さと信頼性が保証されません。)