AI解説
単語:ảo ảnh
意味:幻影、幻想、錯覚
類義語:hình ảnh giả, 1 ảo giác
対義語:thực tế, sự thật
解説:ベトナム語の「ảo ảnh」は、視覚的に実在しないものを指す言葉であり、物理的には存在しないが、見たり感じたりすることができる現象について使われます。この言葉はしばしば幻想や錯覚と同じ意味合いで使用されることがあり、夢や非現実的な状況を表現する際にも用いられます。類義語の「hình ảnh giả」は特定の「虚像」や「偽のイメージ」を指しますが、これに対し「ảo ảnh」はより広い文脈で使える表現です。対義語の「thực tế」は「現実」や「実際的な事象」を意味し、相対的に鑑みると、物事の真実性と幻想性の違いを強調します。
例文:
・Trong bóng tối, tôi tưởng tượng thấy những ảo ảnh kỳ lạ.(暗闇の中で、私は奇妙な幻影を想像しました。)
・Các nhà khoa học nghiên cứu về các hiện tượng ảo ảnh để hiểu rõ hơn về tâm trí con người.(科学者たちは、人間の心をより理解するために幻影現象を研究しています。)
・Một số ảo ảnh trong nghệ thuật khiến người xem không thể tin vào mắt mình.(芸術におけるいくつかの幻影は、観客が自分の目を信じられなくさせます。)
・Khi nhìn vào gương, tôi thấy một thứ gì đó kỳ lạ, như một ảo ảnh.(鏡を見ると、奇妙なものを感じ、それはまるで幻影のようでした。)
・Cảm giác không thật mà tôi có khi nghe câu chuyện này giống như một ảo ảnh trong tâm trí tôi.(この話を聞いたときに感じた現実感のなさは、私の心の中の幻影のようでした。)