単語:huyết khối
意味:血栓
類義語:cục máu đông(血液塊)
対義語:血漿(plasma)
解説:血栓とは、血管内で血液が凝固し固まったもので、通常は止血のために形成されますが、異常に生成されると血流を妨げる原因となります。この状態は深刻な健康リスクを伴うことがあり、心臓発作や脳梗塞などを引き起こす可能性があります。血栓の形成は、外傷や手術後、静脈の長時間の圧迫、あるいは特定の医学的状態に関連していることが多く、それを避けるための予防措置や治療法が必要です。
例文:
・Huyết khối có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm cho sức khỏe.
・Trong một số trường hợp, huyết khối hình thành do thiếu hoạt động thể chất.
・Bác sĩ đã chỉ định thuốc để ngăn ngừa huyết khối sau khi phẫu thuật.