単語:huyết khối
意味:血栓、血滞
類義語:cục máu đông
対義語:máu loãng
解説:huyết khốiは英語で結合の意味を持つ「血液」が絡む健康状態を指し、主に血管内に形成される固形物、つまり血液の凝塊を意味します。通常、この状態は血流を妨げる原因となり、様々な健康問題を引き起こします。血栓は特に心臓や脳の血管に発生するとき、大変危険であり、心筋梗塞、脳卒中などの病気を引き起こす可能性があります。huyết khốiは、医療文献や健康に関する話題で頻繁に使われる専門用語です。また、類義語の「cục máu đông」は、より口語的な表現としても使われますが、意味は同じです。対義語の「máu loãng」は、血液が負荷の少ない状態であることを指し、血栓の形成がないことを意味します。
例文:
・Bác sĩ đã xác định rằng bệnh nhân bị huyết khối trong động mạch.
(医者は患者が動脈に血栓があると判断した。)
・Huyết khối có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng nếu không được điều trị kịp thời.
(血栓は適切な治療を受けない場合、深刻な合併症を引き起こす可能性がある。)
・Người cao tuổi thường có nguy cơ cao bị huyết khối do tình trạng máu loãng kém.
(高齢者は血液の流れが悪いため、血栓ができるリスクが高い。)
・Một số loại thuốc có thể giúp ngăn ngừa sự hình thành huyết khối trong cơ thể.
(特定の薬は体内の血栓形成を防ぐのに役立つ。)
・Huyết khối tĩnh mạch sâu là một tình trạng nghiêm trọng có thể ảnh hưởng đến chân.
(深部静脈血栓症は足に影響を与える可能性がある深刻な状態である。)