単語:dòng điện
意味:電流、電流の流れ
類義語:dòng điện xoay chiều(交流電流)、dòng điện một chiều(直流電流)
対義語:không có dòng điện(電流がない)
解説:dòng điệnは、電子の流れを表す用語であり、電気エネルギーの伝達を意味します。一般的には、dòng điệnは電気回路内を流れる電流を示し、様々な用途で用いられます。dòng điện xoay chiềuは交流電流を示し、家庭用電源で主に使用されます。一方、dòng điện một chiềuはバッテリーや直流電源で使用されることが多いです。また、dòng điệnは電気的な仕事やエネルギーの単位としても重要です。日常的な生活の中で、電化製品の使用や電気回路の理解において、dòng điệnは非常に重要な概念です。
例文:
・Điện thoại di động sử dụng dòng điện một chiều để sạc pin.(携帯電話はバッテリーを充電するために直流電流を使用します。)
・Dòng điện trong mạch điện sẽ tạo ra từ trường khi có dòng điện chạy qua.(電気回路内の電流は、電流が流れると磁場を生成します。)
・Chúng ta cần kiểm tra dòng điện trong nhà để đảm bảo an toàn.(私たちは家の中の電流を確認して安全を確保する必要があります。)
・Dòng điện xoay chiều thường được sử dụng trong các thiết bị gia đình.(交流電流は通常家庭用の機器で使用されます。)
・Điều quan trọng là hiểu rõ cách thức hoạt động của dòng điện để tránh sự cố điện.(電流の動作方法を理解することは、電気的な問題を避けるために重要です。)