単語:ưu tú
意味:優れた、特別な、卓越した
類義語:nổi bật(目立つ)、xuất sắc(卓越した)、đặc biệt(特別な)
対義語:tầm thường(平凡な)、thua kém(劣っている)
解説:「ưu tú」は、ある人や物が特に優れていることを表す言葉です。通常、他の人や物と比べて際立った特徴や能力を持つ場合に使われます。この言葉は、特に功績や能力が評価される際に使用されることが多く、教育やビジネスの場面でもよく見られます。類義語にあたる「nổi bật」や「xuất sắc」は、似たような意味を持ちますが、「ưu tú」の方がより高い評価を意味することがあります。一方で「tầm thường」や「thua kém」は、逆に劣っている状況を示す言葉です。
例文:
・Để được tuyển vào trường đại học này, bạn cần có một hồ sơ ưu tú.
・Cô ấy thật sự là một sinh viên ưu tú, luôn đứng đầu lớp.
・Những sản phẩm này đều là hàng ưu tú, nên chúng tôi không ngần ngại giới thiệu cho khách hàng.