単語:ưu đãi
意味:
1. 優遇する、特別扱いする、便宜を図る
2. 優待、特典、割引、優遇措置
類義語:
- ưu tiên(優先する、優遇する)
- đặc biệt(特別な)
- khuyến mãi(販促、割引、特典)
- hậu đãi(厚遇する、手厚くもてなす)
対義語:
- phân biệt đối xử(差別する)
- đối xử lạnh nhạt(冷たく扱う)
- bất lợi(不利)
- thiệt thòi(不利益を被る)
解説:
「ưu đãi」は、文脈によって「人や団体を特別に扱う」「商品やサービスに特典を付ける」という意味で使われます。日本語では「優遇」「優待」「特典」「割引」などに近いですが、単に安くするというより、通常より有利な条件を与えるニュアンスがあります。
人に対して使うときは、政府・企業・学校などが特定の対象を優遇する場面でよく使われます。たとえば「ưu đãi người có công」は「功労者を優遇する」です。
商品やサービスに対して使うときは、「chính sách ưu đãi」で「優遇制度」「特別割引制度」のように、販売促進や契約条件の良さを表します。
似た語の「ưu tiên」は「優先する」に重点があり、「ưu đãi」は「有利な条件を与える」点が中心です。「hậu đãi」は「手厚くもてなす、厚遇する」で、待遇がより手厚い印象があります。
例文:
・Công ty có nhiều ưu đãi cho khách hàng mới.
・Nhà nước dành ưu đãi thuế cho doanh nghiệp nhỏ.
・Sinh viên được hưởng ưu đãi khi mua vé tàu.
・Anh ấy luôn nhận được sự ưu đãi từ cấp trên.