HNXベトナム語・漢越語辞典
Cửa hàng này có cho dùng thẻ tín dụng không nhỉ?
このお店ってクレジットカードつかえましたっけ?

関連単語

単語漢越字意味
A1
ある、持っている
there is, have
信用
B1
信用、栄誉、金融
credit
用
A2
使う
use
A2
商品
goods
矢
A1
カード
card
A1
〜のために、〜にとって
for
A1
この
this
A1
店
shop
空
A1
ない
not
A2
クレジットカード
credit card
【文法総まとめ】
【記事一覧】
Privacy PolicyAbout MeHNXベトナム語・漢越語辞典HNXハングル・漢字語辞典お問い合わせ・ご要望
© 2024 . Horinox. All Righhts Reserved