単語:thiết kế
意味:デザイン、設計
類義語:tạo hình、kiến trúc
対義語:sống、nguyên bản
解説: 「thiết kế」は、物や空間、システムの外観や機能を計画することを指します。特に、アートや建築、ファッション、グラフィックデザインなど、視覚的または機能的な要素が重視される領域で使われます。一般的には、「thiết kế」はプロフェッショナルな文脈で使用されることが多く、意図や目的を持って具体的にものを考えたり組み合わせたりすることに対して使用される言葉です。また、類義語として「tạo hình」があり、特に美的な側面に重きを置く場合に使われます。一方で、対義語として「sống」は自然な存在や未計画なものを指すことが多く、意図的に設計されたものと対比されます。
例文:
・例文1:Cô ấy đã thiết kế một bộ sưu tập thời trang đáng chú ý cho mùa hè này。
・例文2:Dự án xây dựng này được thiết kế để tiết kiệm năng lượng tối đa。
・例文3:Chúng tôi cần những ý tưởng mới cho thiết kế logo của công ty。