単語:cấp
意味:級、等級、供給、授与する
類義語:hạng (ランク)、giai cấp (階級)、cung cấp (供給する)
対義語:giảm (減少する)、từ chối (拒否する)
解説:「cấp」は多義語で、文脈によって異なる意味を持ちます。主に「レベル」や「グレード」という意味で使用され、教育や職業の等級を表現する際に用いられることが多いです。また、「供給する」という意味でも使われ、物品やサービスの提供に関連した文脈でも使用されます。具体的には、「人材を供給する」や「情報を授与する」といった使い方が考えられます。正しい理解には文脈を意識することが重要です。
例文:
・例文1:Trường cấp ba này có chất lượng giáo dục tốt.(この高校は教育の質が良い。)
・例文2:Chúng tôi cần cấp phát nước uống cho người dân.(私たちは住民に飲料水を供給する必要がある。)
・例文3:Anh ta được cấp bằng khen vì thành tích xuất sắc.(彼は優れた業績に対して賞状を授与された。)
・例文4:Cấp độ khó của bài kiểm tra này khá cao.(このテストの難易度はかなり高い。)
・例文5:Chúng tôi đang tìm cách cung cấp dịch vụ tốt nhất cho khách hàng.(私たちは顧客に最良のサービスを提供する方法を探しています。)