単語:tất yếu
意味:必然的、必須の
類義語:không thể thiếu (欠かせない)、cần thiết (必要)
対義語:tùy ý (任意の)、không cần thiết (必要でない)
解説:ベトナム語の「tất yếu」は、ある事柄や状況が必然的に起こることを指す表現です。たとえば、ある条件が満たされると必ず何かが起こる場合や、特定の結果が避けられない状況を説明する際に使います。また、何かが必須であることを強調する時にも用いられる言葉です。文脈によって、「必然的」と「必須」のニュアンスを使い分けることが重要です。
例文:
・Trong một mối quan hệ, sự tôn trọng lẫn nhau là tất yếu.
(関係において、互いの尊重は必然です。)
・Đối với sự phát triển bền vững, việc bảo vệ môi trường là tất yếu.
(持続可能な発展において、環境保護は必須です。)
・Các doanh nghiệp cần tuân thủ các quy định pháp luật, điều này là tất yếu để phát triển.
(企業は法令を遵守する必要があり、これは発展するために必須です。)