AI解説
単語:quản trị
意味:quản trị có nghĩa là việc tổ chức, điều hành và quản lý một tổ chức hoặc hệ thống để đạt được các mục tiêu đã đề ra.
類義語・対義語:
類義語:quản lý (quản lý), điều hành (điều hành)
対義語:hỗn loạn (hỗn loạn), không kiểm soát (không kiểm soát)
解説:
"quản trị" là một thuật ngữ bao hàm nhiều khía cạnh trong việc tổ chức và điều hành các hoạt động của một tổ chức, doanh nghiệp hay dự án. Nó không chỉ là việc giám sát hay kiểm soát mà còn bao gồm các hoạt động lập kế hoạch, tổ chức, kiểm tra và điều chỉnh để đạt được hiệu quả tối ưu. Trong môi trường kinh doanh, "quản trị" có liên quan chặt chẽ đến việc ra quyết định đúng đắn và xây dựng một chiến lược phù hợp. Các nhà quản lý cần có tầm nhìn rộng và khả năng phân tích để đảm bảo rằng tổ chức của họ hoạt động hiệu quả và đạt được các mục tiêu đã đề ra.
Ví dụ từ lĩnh vực quản trị có thể bao gồm quản trị tài chính, quản trị nhân sự và quản trị sản xuất. Mỗi lĩnh vực này đều cần những kỹ năng và kiến thức chuyên biệt để thành công. Như vậy, quản trị không chỉ liên quan đến lý thuyết mà còn phải thực hành thực tế để phù hợp với tình huống cụ thể.
例文:
・Các nhà quản trị cần phải có khả năng đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu và phân tích thị trường.
・Trong quá trình quản trị, việc giao tiếp hiệu quả với nhân viên là rất quan trọng.
・Quản trị tài chính là lĩnh vực quan trọng trong mọi doanh nghiệp để đảm bảo hoạt động bền vững.