HNXベトナム語・漢越語辞典
Dịch Covid-19 tái xuất hiện trong những ngày qua đã khiến nhiều người bị lây nhiễm
コロナウィルス感染症がここ数日間で再発生し、多くの人が感染した。

関連単語

単語漢越字意味
A1
中に
in
出現
A2
出現
appear
遣
A2
~させる
make ... do
被
A1
〜になってしまう。(良くない状態の形容詞が後に来る)
go
A1
日
day
過
A1
すぎる
go through
譯
A1
翻訳する
translate
A1
たくさん
many, much
A1
人
human, man
A2
〜ら、〜たち
some
【文法総まとめ】
【記事一覧】
Privacy PolicyAbout MeHNXベトナム語・漢越語辞典HNXハングル・漢字語辞典お問い合わせ・ご要望
© 2024 . Horinox. All Righhts Reserved