AI解説
単語:chứng chỉ
意味:
1. 証明書、資格証明書、免許証、認定書
2. (学位・技能などの)修了証、資格証
3. 法律・行政・専門分野での正式な認証文書
類義語:
giấy chứng nhận, văn bằng, giấy phép, bằng cấp, chứng nhận
対義語:
vô hiệu, không hợp lệ, hủy bỏ, thiếu bằng chứng
解説:
「chứng chỉ」は、ある知識・技能・条件を満たしたことを公的または正式に示す「証明書」を指す語です。日本語では「資格証」「認定証」「免許証」「証書」など、文脈によって訳し分けます。特に教育・職業・IT・語学・運転などの分野でよく使われ、「chứng chỉ tiếng Anh(英語資格証)」「chứng chỉ nghề(職業資格証)」のように、能力の証明として用いられます。「giấy chứng nhận」よりやや制度的・公式な印象があり、試験や講習の修了後に発行される文書に多いです。一方、「bằng cấp」は学歴や学位を強く含み、「giấy phép」は許可の意味が中心なので、完全には同義ではありません。会話でも文章でも使えますが、行政・学校・採用などフォーマルな場面で特によく見られます。
例文:
・Tôi cần nộp chứng chỉ tiếng Anh cho công ty.
・Anh ấy có chứng chỉ hành nghề kế toán.
・Nhà trường cấp chứng chỉ sau khóa học.
・Cô ấy đang học để lấy chứng chỉ tin học.