単語:tập tục
意味:慣習、伝統、習わし
類義語: phong tục
対義語: điều cấm kỵ(禁忌)
解説:tập tụcは一般的に社会や文化において長い間受け継がれてきた慣習や伝統を指します。この言葉は、特定の地域や民族の特有の習わしを表す際に使われることが多いです。類義語の「phong tục」は広呼び、特に社会規範や倫理観に関わる慣習を指す場合に使います。一方、対義語の「điều cấm kỵ」は禁忌を指し、文化的に許可されていない行動や言動を示す言葉です。たとえば、特定の文化では特定の食べ物を食べることが禁じられている場合、それに対して「tập tục」としてその食べ物を食べないことが慣習として存在しています。
例文:
・Trong nhiều nền văn hóa, có những tập tục đặc biệt trong dịp lễ Tết.(多くの文化では、正月の時期に特別な慣習があります。)
・Tập tục ăn chay trong tháng Ramadan được nhiều người Hồi giáo thực hiện.(ラマダンの月に断食を行う慣習は、多くのイスラム教徒に実施されています。)
・Mỗi dân tộc đều có những tập tục riêng biệt phản ánh lịch sử và quan điểm sống.(各民族には、歴史や生活観を反映した独自の慣習があります。)
・Tập tục cưới xin ở vùng quê thường mang nhiều nét văn hóa đặc sắc.(田舎での結婚の慣習は、しばしば独特の文化的な特徴を持っています。)
・Người Việt có tập tục thờ cúng tổ tiên, thể hiện lòng hiếu thảo.(ベトナム人は、祖先を祀る慣習を持っており、それは孝行の心を表しています。)