単語:địa tầng
意味:地層、地質層
類義語: lớp đất, tầng đất
対義語:không có
解説:địa tầngは、地下に存在する異なる層のことで、地質学や考古学の分野でよく用いられます。この用語は、土壌、岩石、化石などの特定の層やその形成過程を指します。地層には年代があり、特定の層を調査することで地球の歴史や地質の変化を理解する手助けとなるため、科学的な観点から重要な概念です。他の言葉として、「lớp đất」や「tầng đất」がありますが、これらは一般的に地層よりも広い意味で使われることが多いです。
例文:
・Địa tầng của khu vực này rất phức tạp do sự dịch chuyển của mảng kiến tạo.(この地域の地層は、構造プレートの移動によって非常に複雑です。)
・Các nhà khoa học đã phân tích địa tầng để xác định độ tuổi của các hóa thạch tìm thấy.(科学者たちは、発見された化石の年代を特定するために地層を分析しました。)
・Nghiên cứu địa tầng giúp chúng ta hiểu rõ hơn về lịch sử địa chất của Trái Đất.(地層の研究は、地球の地質史をより理解する手助けとなります。)