AI解説
単語:hung thủ
意味:kẻ đã thực hiện một hành động phạm tội, đặc biệt là giết người.
類義語・対義語:
類義語:tội phạm (tội nhân)
対義語:nạn nhân (nạn nhân của tội phạm)
解説:
"Những kẻ hung thủ" thường được dùng để chỉ những người đã thực hiện hành động phạm tội, đặc biệt là những người gây ra án mạng. Từ này mang trong mình ý nghĩa tiêu cực, thường được trên các phương tiện truyền thông khi nói về những vụ án, và trong các bối cảnh liên quan đến pháp luật. Trong xã hội, người bị coi là hung thủ thường phải đối mặt với sự kết án và sự chỉ trích từ cộng đồng. Thường thì để xác định một người là hung thủ, cần có chứng cứ rõ ràng và quy trình pháp lý phải được thực hiện một cách nghiêm ngặt. Đôi khi, khái niệm hung thủ cũng được mở rộng ra chỉ những người đồng lõa với tội phạm chính.
例文:
・Chính quyền đã công bố danh tính của hung thủ trong vụ án mạng gây rúng động cả thành phố.
・Nhờ sự nhanh chóng của cảnh sát, hung thủ đã bị bắt chỉ sau vài giờ gây án.
・Tòa án đã tuyên án hung thủ với mức án tù chung thân vì tội giết người.
・Hàng trăm người dân tham gia tuần hành để phản đối bạo lực và kêu gọi trừng phạt hung thủ.
・Dù hung thủ đã bị bắt, nỗi đau mà gia đình nạn nhân phải gánh chịu vẫn còn kéo dài mãi mãi.