単語:(bão)
意味:(台風、暴風、嵐)
類義語:(cơn bão、cơn lốc、gió bão)
対義語:(yên lặng、thời tiết ổn định)
解説:(bãoはベトナム語で「台風」や「暴風」を指し、特に熱帯地域で発生する強力な風や雨を伴う嵐を意味します。ベトナムは地理的に台風の影響を受けやすい場所にあり、毎年多くのbãoが発生します。この言葉は、気象に関連する文脈でよく使われ、その強さや影響によって異なる表現もあります。例えば、「bão cấp 12」(12級の台風)など、強さを表現する場合に数字を用いることがあります。また、bãoは普通の嵐や風の強い状況を指すこともあり、注意喚起や警告として使われることが多いです。)
例文:(5~25語の文を3~5つ)
・例文1:Hôm qua một cơn bão mạnh đã đổ bộ vào miền Trung Việt Nam.
・例文2:Cần phải chuẩn bị mọi thứ trước khi bão đến.
・例文3:Bão làm thiệt hại nặng nề cho các mùa màng trong năm.
・例文4:Người dân được khuyên không ra khỏi nhà trong lúc bão tàn phá.
・例文5:Sau cơn bão, bầu trời lại trong xanh và yên ả.