HNXベトナム語・漢越語辞典
Đây cũng là phần thưởng không tồi cho nhiệm vụ chinh phục này.
これも政府の任務としては悪くない報酬です。

関連単語

単語漢越字意味
A1
です
is,am,are
分賞
C2
賞、賞品
Reward
賞
B1
ボーナス、賞与
bonus
任務
C1
任務
task, mission
征服
A2
征服する
conquer
分
A1
部分、一部
part
A1
ここ、こちら
this here
A1
〜のために、〜にとって
for
A1
この
this
A1
~も
also, too
空
A1
ない
not
C2
悪い
bad, poor, badly
【文法総まとめ】
【記事一覧】
Privacy PolicyAbout MeHNXベトナム語・漢越語辞典HNXハングル・漢字語辞典お問い合わせ・ご要望
© 2024 . Horinox. All Righhts Reserved