HNXベトナム語・漢越語辞典
Những con người hiếu thảo sẽ luôn được xã hội đề cao và tôn trọng.
親孝行する人はいつも社会から称えられ尊重されます。

関連単語

単語漢越字意味
得
A1
できる(可能)、される(受動)
can, allowed
孝
C2
孝行する
hosplitality
孝草
B1
親孝行な
dutiful
A2
白菜
Chinese cabbage
A2
〜ら、〜たち
some
尊重
B1
尊重する
respect
社会
A2
社会
society
高
A1
高い
tall, high
A1
いつも
always
A1
〜と
and
A1
人
human, man
提高
C2
高揚する
dignify
【文法総まとめ】
【記事一覧】
Privacy PolicyAbout MeHNXベトナム語・漢越語辞典HNXハングル・漢字語辞典お問い合わせ・ご要望
© 2024 . Horinox. All Righhts Reserved