単語:học lực
意味:学力、学業能力
類義語:trình độ học vấn
対義語:học yếu(学力が弱い)
解説:học lựcは、主に学生の学業における能力や知識の程度を指す言葉です。この言葉は学校教育に関連して用いられることが一般的で、試験の点数や成績で測られることが多いです。「trình độ học vấn」はより広い意味を持ち、一般的な学歴や知識水準を指します。học lựcは、特に進学や就職の際に重視される要素です。対義語の「học yếu」は学力が低い、または成績が悪い学生を指します。
例文:
・Học lực của em năm nay tốt hơn năm trước, em đã cố gắng rất nhiều.
(今年の僕の学力は去年よりも良くなった、僕はとても頑張った。)
・Trường này thường đánh giá học lực của học sinh qua các kỳ thi cuối năm.
(この学校は通常、年末の試験を通じて生徒の学力を評価します。)
・Ông ấy luôn khuyến khích học sinh phát triển học lực để có thể tiếp tục học lên cao hơn.
(彼は生徒たちが学力を向上させ、高度な学びを続けることを常に奨励しています。)
・Nếu học lực của bạn tốt, bạn sẽ có nhiều cơ hội để vào trường đại học danh tiếng.
(もしあなたの学力が良ければ、有名大学に入る多くのチャンスがあります。)
・Đánh giá học lực không chỉ dựa vào điểm số mà còn phải xem xét vào sự tiến bộ của học sinh.
(学力評価はただの点数だけでなく、生徒の進歩も考慮する必要があります。)