AI解説
単語:tưởng tượng
意味:想像する、思い描く、空想する
類義語:hình dung, mường tượng, tưởng suy, suy tưởng
対義語:nhìn thấy, chứng kiến, thực tế, hiện thực
解説:
「tưởng tượng」は、現実にはまだ存在しないことや、直接見えていないことを心の中で思い浮かべる意味の動詞です。日本語では「想像する」「空想する」「思い描く」に近く、実際の事実よりも頭の中のイメージや考えに重点があります。
日常会話では、楽しい場面を夢見るときにも、ありえないことを考えるときにも使えます。たとえば「Tôi tưởng tượng ra một tương lai tốt đẹp.」は「私は明るい未来を思い描く」と自然に訳せます。
「hình dung」は、より具体的に姿・様子をイメージするニュアンスがあり、説明を聞いて頭の中で再現する感じです。「mường tượng」は「ぼんやりと想像する」に近く、やや書き言葉的です。
また、「tưởng tượng」は名詞的に「想像力」の意味では使えません。その場合は「trí tưởng tượng」を用います。たとえば「Trí tưởng tượng của trẻ em rất phong phú.」で「子どもの想像力は豊かだ」です。
例文:
・Tôi không thể tưởng tượng cuộc sống ở đó.
・Bạn hãy tưởng tượng một thế giới không có chiến tranh.
・Trẻ em thường có trí tưởng tượng rất phong phú.
・Anh ấy chỉ đang tưởng tượng ra mọi chuyện thôi.