AI解説
単語:giảm thiểu
意味:減らす、最小化する、軽減する
類義語:giảm, thu nhỏ, hạn chế, tối thiểu hóa, cắt giảm
対義語:tăng, gia tăng, mở rộng, tối đa hóa
解説:
「giảm thiểu」は、数量・程度・被害・リスク・損失・影響などを「できるだけ小さくする」「最小限に抑える」という意味のややフォーマルな語です。単に「減らす」というより、結果として悪いものや望ましくないものを抑えるニュアンスが強く、ビジネス、行政、環境、医療、技術分野などでよく使われます。例えば「giảm thiểu rủi ro(リスクを最小化する)」「giảm thiểu thiệt hại(被害を軽減する)」のように、名詞と組み合わせて使うことが多いです。日常会話では「giảm」でも十分な場面がありますが、「giảm thiểu」はより客観的で専門的、文章語寄りです。また、「できる限り抑える」という含みがあるため、完全になくすという意味ではありません。
例文:
・Chúng ta cần giảm thiểu rủi ro trong dự án này.
・Đeo khẩu trang giúp giảm thiểu nguy cơ lây bệnh.
・Công ty đang tìm cách giảm thiểu chi phí sản xuất.
・Giải pháp này giúp giảm thiểu tác động đến môi trường.