単語:tiếp tân
意味:接客、応対、受付
類義語:đón tiếp、gặp gỡ
対義語:từ chối、khước từ
解説:
「tiếp tân」は、主にビジネスや公式な場面での「接客」や「応対」を指す言葉です。ホテルや企業の受付、イベントの参加者を迎えるといったシーンで使われることが多く、良い接客はおもてなしの一環とされています。類義語の「đón tiếp」は「迎える」という意味合いが強く、特に訪問者に対する歓迎の姿勢を指します。一方、「gặp gỡ」は「会う」という意味に焦点を当てています。「tiếp tân」は接客のプロセス全般を表すため、文脈によって使い分けることが望ましいです。
例文:
・Khi khách đến, nhân viên tiếp tân sẽ hướng dẫn họ vào phòng họp.
(客が来た時、受付のスタッフが彼らを会議室に案内します。)
・Tôi rất hài lòng với sự tiếp tân tại khách sạn này.
(私はこのホテルの接客にとても満足しています。)
・Trong sự kiện, việc tiếp tân rất quan trọng để tạo ấn tượng tốt với khách mời.
(イベントでは、接客が非常に重要であり、ゲストに良い印象を与えます。)
・Công ty sẽ tổ chức một buổi lễ tiếp tân vào cuối tuần tới.
(会社は来週末に接客の式を開催します。)
・Nhân viên tiếp tân cần có kỹ năng giao tiếp tốt.
(受付スタッフは優れたコミュニケーションスキルが必要です。)