AI解説
単語:thư viện
意味:thư viện là nơi lưu trữ nhiều loại sách, tài liệu và thông tin, phục vụ cho việc nghiên cứu và học tập của mọi người.
類義語:tủ sách, trung tâm tài liệu
対義語:không có (đối lập cụ thể nhưng không phải là thư viện)
解説:thư viện không chỉ đơn thuần là nơi chứa sách, mà còn là một không gian yên tĩnh để mọi người có thể tập trung học tập và nghiên cứu. Ngoài ra, thư viện thường tổ chức các hoạt động như hội thảo, lớp học, và triển lãm sách nhằm khuyến khích văn hóa đọc. Các thư viện thường có nhiều loại tài liệu khác nhau, từ sách báo đến tài liệu số, phục vụ cho nhiều đối tượng bạn đọc khác nhau, từ học sinh, sinh viên đến nghiên cứu sinh và độc giả chung. "tủ sách" thường chỉ nơi chứa sách nhỏ hơn, trong khi "trung tâm tài liệu" có thể bao gồm cả tài liệu khác ngoài sách như phim, hình ảnh, hoặc tư liệu lưu trữ.
例文:
・Trong thư viện, tôi thường tìm thấy những cuốn sách thú vị để đọc vào buổi chiều.
・Thư viện trường có rất nhiều tài liệu phục vụ cho nghiên cứu của sinh viên.
・Hôm qua, tôi đã tham gia một buổi hội thảo tại thư viện và học được nhiều điều bổ ích.
・Tôi thích đến thư viện vì không khí yên tĩnh và thư giãn ở đó.
・Mỗi tuần, thư viện sẽ tổ chức các buổi giới thiệu sách mới cho độc giả.