単語:mật độ tuyến tính
意味:線密度、単位長さあたりの質量や物質の量の密度を表す。
類義語:mật độ khối lượng (質量密度)
対義語:mật độ rỗng (空隙の密度)
解説:mật độ tuyến tínhは、物体の特性を表す重要な概念であり、特に物理学や材料工学でよく使用される。これは、長さの単位あたりの質量を示し、例えば弦楽器の弦の特性や、さまざまな材料の強度、剛性を評価するのに役立つ。これにより、異なる材料を比較したり、設計に必要な特性を把握したりすることができる。類義語のmật độ khối lượngは、物体全体の密度を示し、mật độ tuyến tínhは特に長さに対する密度に焦点を当てているため、文脈により使い分けられる。
例文:
・Trong vật lý, người ta thường khảo sát mật độ tuyến tính của vật liệu để xác định tính chất của chúng.
・Mật độ tuyến tính của dây đàn ảnh hưởng đến âm sắc và độ vang của âm thanh phát ra.
・Khi sản xuất các sản phẩm từ vật liệu khác nhau, biết được mật độ tuyến tính giúp tối ưu hóa độ bền của sản phẩm.