AI解説
単語:triển vọng
意味:展望、見込み、将来性、先行き
類義語:hy vọng, khả năng, tương lai, triển vọng phát triển, cơ hội
対義語:bế tắc, vô vọng, suy thoái, thất bại
解説:
「triển vọng」は、物事の先行きや将来に期待できるかどうかを表す語です。日本語では「見込み」「将来性」「展望」に近く、特にビジネス、学業、経済、キャリアなどで「良い将来が期待できる」という文脈でよく使われます。単に未来を指すだけでなく、「成功しそうだ」「発展しそうだ」というプラスの含みを持つのが特徴です。
例えば、「triển vọng tốt」は「見込みが良い」「将来有望」という意味で、人や会社、プロジェクトなどに使えます。一方で、「triển vọng không rõ ràng」のように使うと、「先行きが不透明だ」という否定的なニュアンスになります。
「hy vọng」は「希望」という意味で、話し手の願望や期待に重点がありますが、「triển vọng」は客観的に見た見通しや可能性を表す点で異なります。また、「tương lai」は単に「未来」全般を指すより広い語です。
会話でも書き言葉でも使えますが、特にニュース、分析、レポート、就職や投資の話題で頻出します。人の能力や企業の成長性を評価するときに非常に自然な表現です。
例文:
・Công ty này có triển vọng phát triển rất tốt.
・Công việc mới của anh ấy có nhiều triển vọng.
・Triển vọng kinh tế năm nay vẫn chưa rõ ràng.
・Bạn nên chọn ngành học có triển vọng việc làm cao.