単語:nội quy
意味:規則、ルール
類義語:quy định, quy tắc
対義語:tùy ý, tự do
解説:
「nội quy」は、主に組織や団体内で守るべき規則やルールを指します。この言葉は、職場、学校、クラブなど、特定の場における行動基準を示すために使われることが多いです。「quy định」や「quy tắc」は似たような意味を持ちますが、「quy định」はより詳細な規則や法律の面を強調し、「quy tắc」は一般的なルールに使われます。また、「nội quy」の対義語は「tùy ý」や「tự do」であり、これらは自由に行動することを示します。
例文:
・Trong công ty, người lao động phải tuân thủ nội quy để duy trì trật tự và hiệu quả công việc. (会社では、従業員は秩序と業務の効率を保つために内規を守らなければなりません。)
・Học sinh cần nắm rõ nội quy của trường để tránh vi phạm và bị xử lý. (学生は、違反して処分されないように学校の規則を理解する必要があります。)
・Nội quy của câu lạc bộ rất nghiêm ngặt nhằm đảm bảo sự an toàn cho tất cả các thành viên. (クラブの規則は非常に厳格で、すべてのメンバーの安全を確保することを目的としています。)
・Các doanh nghiệp thường công bố nội quy để tạo điều kiện thuận lợi cho việc làm việc và giao tiếp. (企業は通常、業務とコミュニケーションの円滑なために内規を公表します。)
・Thay đổi nội quy mà không có sự đồng ý của mọi người trong tổ chức sẽ gây ra nhiều tranh cãi. (組織内の全員の同意なしに規則を変更すると、多くの論争を引き起こすことになります。)