単語:quy trình
意味:プロセス、手順、工程
類義語:quá trình
対義語:ngẫu nhiên(偶然)
解説:
「quy trình」は、特定の目的を達成するために必要な一連の段階的な手順やプロセスを指します。この言葉はビジネス、製造、教育など、多くの分野で広く使われています。つまり、計画的で組織的な作業の流れを指し、各ステップが順番に行われることが重要です。類義語の「quá trình」は、より広い意味に使われることが多く、特定の目的や手順に限定されない場合でも使用されます。一方、「ngẫu nhiên」は偶然や無秩序を示す言葉で、「quy trình」とは対照的です。
例文:
・Trong công ty, chúng tôi có một quy trình rõ ràng để xử lý đơn hàng của khách hàng.
(私たちの会社では、顧客の注文を処理するために明確なプロセスがあります。)
・Quy trình kiểm tra chất lượng sản phẩm rất quan trọng để đảm bảo sự hài lòng của khách hàng.
(製品の品質検査プロセスは、顧客の満足を保証するために非常に重要です。)
・Mọi người cần tuân thủ quy trình làm việc để đảm bảo hiệu quả và an toàn.
(全員が作業のプロセスを守る必要があり、効率と安全を確保します。)
・Chúng tôi đã cải tiến quy trình sản xuất để giảm thiểu lãng phí.
(私たちは無駄を減らすために生産プロセスを改善しました。)
・Quy trình tuyển dụng tại công ty này rất nghiêm ngặt và chuyên nghiệp.
(この会社の採用プロセスは非常に厳格でプロフェッショナルです。)