単語:khai quật
意味:発掘する
類義語:khám phá(探検する)、khai thác(採掘する)
対義語:chôn vùi(埋める)、phủ nhận(否定する)
解説:
「khai quật」は主に考古学や地質学などの分野で使用され、埋まっていた物体を掘り出すことを指します。歴史的な遺物や化石を発見する際によく用いられます。この言葉は「khai」(開く)と「quật」(掘る)が組み合わさったもので、直訳すると「掘り起こす」となります。類義語の「khám phá」は新たな発見を意味し、何かを探り当てることに重点がありますが、「khai quật」は物理的に掘り起こすことを強調します。対義語の「chôn vùi」は物を隠したり、埋め込んだりすることを意味します。
例文:
・Các nhà khảo cổ đã khai quật di tích cổ ở vùng núi.
(考古学者たちは山の地域で古代遺跡を発掘しました。)
・Nhóm nghiên cứu đã khai quật những mảnh xương của động vật trong hang động.
(研究チームは洞窟の中で動物の骨片を発掘しました。)
・Việc khai quật các hiện vật từ thời kỳ đồ đá đã giúp chúng ta hiểu rõ hơn về lịch sử nhân loại.
(石器時代の遺物を発掘することで、人類の歴史をより深く理解する手助けとなりました。)
・Nhiều khi việc khai quật không chỉ đơn thuần là tìm kiếm, mà còn là bảo tồn di sản văn hóa.
(発掘作業は単に探すことだけでなく、文化遺産を保存することでもあります。)
・Khi khai quật, các nhà khoa học phải rất cẩn thận để không làm hỏng các di sản quý giá.
(発掘の際、科学者たちは貴重な遺産を損なわないように非常に注意深く行動しなければなりません。)