単語:lời khai
意味:供述、証言
類義語:lời chứng, khai báo
対義語:sự im lặng, từ chối khai báo
解説:lời khaiは、法律や警察の文脈で用いられる用語で、特定の事実についての口頭または書面での証明や説明を指します。一般的には、犯罪捜査や公的な証言の際に、非公式に情報を提供する行為として使われます。類義語としてはlời chứngがあり、これは証言を指す広範な用語です。一方、lời khaiは通常、より正式な場面や法律関連の文脈で用いられます。対義語としては、sự im lặng(黙っていること)やtừ chối khai báo(供述を拒否すること)があり、これらは自分の意見や証言を提供しない状況を示しています。
例文:
・Trong phiên tòa, lời khai của nhân chứng rất quan trọng để làm sáng tỏ vụ án.
(裁判では、証人の供述が事件を明らかにするために非常に重要です。)
・Cảnh sát đã ghi lại lời khai của nạn nhân để điều tra vụ việc.
(警察は事件を調査するために被害者の供述を記録しました。)
・Đôi khi, lời khai không chính xác có thể dẫn đến những sai lầm trong điều tra.
(時には、不正確な供述が調査の誤りにつながることがあります。)
・Lời khai của nghi phạm đã thay đổi nhiều lần trong quá trình thẩm vấn.
(容疑者の供述は、尋問の過程で何度も変わりました。)
・Người làm chứng đã đưa ra lời khai rõ ràng và chi tiết về sự việc mà họ thấy.
(目撃者は、彼らが見た出来事について明確で詳細な証言をしました。)